Bảng hàng & bảng giá, giá bán căn hộ chung cư dự án Lumière Essence Peak – Masteri Global Gate Vinhomes Cổ Loa, Đông Anh
Trong giai đoạn mở bán đầu tiên, bảng hàng và bảng giá căn hộ chung cư dự án Lumière Essence Peak được ClickHomes cập nhật đầy đủ, phản ánh đúng tình trạng ra hàng thực tế của dự án. Ngày 08/01/2026, hai tòa Peak 1 và Peak 2 chính thức ra hàng tại Masteri Global Gate – Vinhomes Cổ Loa, Đông Anh, mở đầu cho giai đoạn bán hàng của Lumière Essence Peak chủ đầu tư Masterise Homes
Thông tin chung về bảng hàng & bảng giá, giá bán căn hộ chung cư dự án Lumière Essence Peak – Masteri Global Gate Vinhomes Cổ Loa, Đông Anh
Bảng hàng Lumière Essence Peak được cập nhật theo từng căn hộ cụ thể, thể hiện đầy đủ:
-
Tòa nhà ký hiệu Y1 Y2, tương đương với Peak 2, Peak 1
-
Mã căn
-
Loại căn hộ
-
Diện tích thông thủy, diện tích tim tường
-
Giá bán và các mức giá tạm tính
-
Tình trạng giao dịch tại thời điểm công bố
Các số liệu trong bảng phản ánh thực trạng nguồn cung và mặt bằng giá tại thời điểm ra hàng.

Ma trận bảng hàng toà Peak 1 Dự án Lumiere Essence Peak Vinhomes Cổ Loa Đông Anh Tổng Hợp Hàng toàn thị Trường.
Bảng hàng căn hộ tòa Peak 1 dự án Lumière Essence Peak
Peak 1 là tòa ra hàng đầu tiên, hiện có bảng hàng đầy đủ và chi tiết nhất.
Cơ cấu loại căn Peak 1
Bảng hàng Peak 1 ghi nhận các loại căn hộ sau:
-
Studio: diện tích khoảng 34,7–34,8 m² thông thủy
-
1BR: diện tích khoảng 45,3–45,6 m² thông thủy
-
2BR: diện tích khoảng 57–61 m² thông thủy
-
3BR: diện tích khoảng 78,9–103,1 m² thông thủy
-
3BR Lift: diện tích lớn, bố trí riêng biệt
Diện tích căn hộ
-
Diện tích thông thủy: là diện tích sử dụng thực tế của căn hộ
-
Diện tích tim tường: lớn hơn diện tích thông thủy, dùng cho mục đích kỹ thuật và hồ sơ xây dựng
Ví dụ trong bảng hàng:
-
Căn 1BR: ~45,3 m² thông thủy, ~50,1 m² tim tường
-
Căn 2BR: ~64,9 m² thông thủy, ~71,8 m² tim tường
-
Căn 3BR: ~103,1 m² thông thủy, ~112 m² tim tường
Giá bán Peak 1 (chưa VAT & KPBT)
Mức giá căn hộ Peak 1 được thể hiện trực tiếp theo từng mã căn, dao động theo loại căn và diện tích:
-
Studio: khoảng 4,9 – 5,2 tỷ đồng
-
1BR: khoảng 6,6 – 6,8 tỷ đồng
-
2BR: khoảng 8,0 – 9,0 tỷ đồng
-
3BR: khoảng 12,6 – 15,3 tỷ đồng
-
3BR Lift: trên 16 tỷ đồng
Giá tổng và giá tạm tính
Trong bảng hàng Peak 1, mỗi căn hộ còn thể hiện:
-
Tổng giá gồm VAT & KPBT
-
Giá TTTĐ (tạm tính)
-
Giá TTS (tạm tính)
-
Giá vay (tạm tính)
Các mức giá này phục vụ cho việc theo dõi tiến độ thanh toán và phương án tài chính, có thể điều chỉnh theo chính sách bán hàng từng thời điểm.
Sau đây là bảng hàng và bảng giá tổng hợp các loại căn hộ Toà Peak 1 (Y2) Dự án Lumière Essence Peak

Bảng hàng Studio Dự Án Lumière Essence Peak

Bảng hàng 1PN (1 phòng ngủ) Dự Án Lumière Essence Peak

Bảng giá 2PN (2 phòng ngủ) Dự Án Lumière Essence Peak
Bảng giá 3PN (3 phòng ngủ) Dự Án Lumière Essence PeakTình trạng giao dịch Peak 1
Tại thời điểm ra hàng:
-
Nhiều căn ở trạng thái chưa bán
-
Một số căn đã đang lock
-
Tình trạng được cập nhật trực tiếp trong bảng và thay đổi theo giao dịch thực tế
Bảng hàng căn hộ tòa Peak 2
Peak 2 là tòa mở bán giai đoạn sau, hiện bảng hàng ở trạng thái dự kiến.
Cơ cấu căn Peak 2
Cơ cấu loại căn Peak 2 dự kiến tương đồng Peak 1, bao gồm:
-
Studio
-
1BR
-
2BR
-
3BR
Mặt bằng giá Peak 2
Theo định hướng bảng hàng:
-
Giá Peak 2 cao hơn Peak 1
-
Mức chênh lệch phụ thuộc vào:
-
Thời điểm ra hàng
-
Nguồn cung
-
Vị trí căn hộ trong tòa
-
Chi tiết bảng hàng Peak 2 sẽ được cập nhật khi chủ đầu tư công bố chính thức.
So sánh bảng hàng Peak 1 và Peak 2
Dưới góc độ bảng hàng:
-
Peak 1: đã ra hàng, nguồn cung rõ ràng, nhiều lựa chọn mã căn và mức giá
-
Peak 2: ra hàng sau, nguồn cung hạn chế hơn, giá dự kiến cao hơn
Việc lựa chọn giữa hai tòa phụ thuộc trực tiếp vào thời điểm mua và bảng hàng tại thời điểm giao dịch. chúng tôi sẽ tạo bảng so sánh chi tiết khi toà Peak 2 ra hàng.
Giải thích các thông số và từ viết tắt trong bảng hàng
STT (Số thứ tự)
Là số thứ tự căn hộ trong danh sách bảng hàng, dùng để theo dõi và đối chiếu nhanh.
Tòa
Ký hiệu tòa nhà trong dự án (ví dụ: Y2), giúp xác định vị trí căn hộ thuộc tòa nào.
Mã căn (Mã căn hộ)
Là mã định danh duy nhất cho từng căn hộ, được cấu tạo từ mã tòa – số tầng – số thứ tự căn trên tầng.
Ví dụ: Y2-17-05
-
Y2: mã tòa Peak 1
-
17: tầng 17
-
05: căn số 05 trên tầng đó
Mã căn được sử dụng thống nhất trong bảng hàng, hồ sơ bán hàng và hợp đồng.
Loại căn
Phân loại căn hộ theo số phòng ngủ và đặc điểm sử dụng:
-
Studio: căn hộ không vách ngăn phòng ngủ
-
1BR (1 Bedroom): căn hộ 1 phòng ngủ
-
2BR (2 Bedroom): căn hộ 2 phòng ngủ
-
3BR (3 Bedroom): căn hộ 3 phòng ngủ
-
3BR Lift: căn hộ 3 phòng ngủ có sảnh hoặc thang máy riêng (theo thiết kế dự án)
DT thông thủy (Diện tích thông thủy)
Là diện tích sử dụng thực tế của căn hộ, đo từ mép trong tường bao, bao gồm phòng ở, bếp, nhà vệ sinh và ban công. Đây là diện tích dùng để tính giá bán.
DT tim tường (Diện tích tim tường)
Là diện tích được tính từ tim tường bao quanh căn hộ, bao gồm diện tích thông thủy cộng thêm phần tường bao, cột và hộp kỹ thuật. Diện tích này thường dùng trong hồ sơ kỹ thuật.
Hướng BC (Hướng ban công)
Là hướng ban công và hướng cưa sổ của căn hộ, 2 hướng là căn góc. Ban công trước, phòng ngủ sau.
Giá chưa VAT & KPBT
-
VAT (Value Added Tax): Thuế giá trị gia tăng
-
KPBT (Kinh phí bảo trì): khoản phí bảo trì phần sở hữu chung của tòa nhà
Giá chưa VAT & KPBT là giá bán cơ sở của căn hộ, chưa bao gồm hai khoản trên.
Tổng giá gồm VAT & KPBT
Là tổng số tiền người mua phải thanh toán để sở hữu căn hộ, bao gồm giá bán cơ sở, thuế VAT và kinh phí bảo trì.
Giá TTTĐ / TTS
-
TTTĐ (Thanh toán tiến độ): giá tạm tính theo đợt mở bán
-
TTS (Thanh toán sớm): giá thanh toán sớm
Các mức giá này mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo chính sách bán hàng(CSBH)
Giá vay
Là giá trị khoản vay dự kiến nếu người mua sử dụng hỗ trợ tài chính từ ngân hàng, được tính dựa trên giá trị căn hộ và tỷ lệ vay áp dụng.
Tình trạng
Thể hiện trạng thái giao dịch của căn hộ tại thời điểm cập nhật bảng hàng:
-
Chưa bán: căn hộ còn trống
-
Đang lock: căn hộ đang được giữ chỗ
-
Đã bán: căn hộ đã hoàn tất giao dịch
Kết luận
Bảng hàng và giá căn hộ Lumière Essence Peak phản ánh rõ sự khác biệt giữa Peak 1 và Peak 2. Trong đó, Peak 1 ra hàng ngày 08/01/2026 đang có bảng hàng cụ thể, nguồn cung rõ ràng và mức giá giai đoạn đầu. Peak 2 là tòa mở bán sau với mặt bằng giá dự kiến cao hơn. Việc theo dõi bảng hàng theo từng thời điểm là cơ sở quan trọng để nắm bắt tình trạng và mức giá căn hộ tại dự án.
